玉顏
ngọc nhan
Hán Việt: ngọc nhan · Pinyin: yù yán
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容美丽的容貌。多指美女; 对尊长容颜的敬称; 形容不老的容颜; 形容和颜悦色。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容美丽的容貌。多指美女。 2.对尊长容颜的敬称。 3.形容不老的容颜。 4.形容和颜悦色。
Eng
- Cihui 玉顏 yùyán n. fair complexion