玉食錦衣
ngọc thực cẩm y
Hán Việt: ngọc thực cẩm y · Pinyin: yù shí jǐn yī
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 精美的食物,華麗的衣服。形容生活豪華。明.謝讜《四喜記》第三七齣:「天福神皇神后,桓桓群將多籌,等閒握璽御龍樓,玉食錦衣消受。」也作「錦衣玉食」。
Eng
- Cihui 玉食錦衣 ùshíjǐnyī f.e. sumptuous food and luxurious clothing