玉食錦衣

yù shí jǐn yī ngọc thực cẩm y

Hán Việt: ngọc thực cẩm y · Pinyin: yù shí jǐn yī

Tổng quan

Cấu tạo: (ngọc) + (thực) + (cẩm) + (y)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 锦衣:鲜艳华美的衣服;玉食:珍美的食品。精美的衣食。形容豪华奢侈的生活。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.精美的衣食。
  • Tân Hoa Tự Điển 锦衣鲜艳华美的衣服;玉食珍美的食品。精美的衣食。形容豪华奢侈的生活。

Eng

  • Cihui 玉食錦衣 ùshíjǐnyī f.e. sumptuous food and luxurious clothing