玉骨冰姿 yù gǔ bīng zī · ngọc cốt băng tư Hán Việt: ngọc cốt băng tư · Pinyin: yù gǔ bīng zī Tổng quan Cấu tạo: 玉 (ngọc) + 骨 (cốt) + 冰 (băng) + 姿 (tư)Pinyinyù gǔ bīng zīHán Việtngọc cốt băng tưCấu tạo玉 + 骨 + 冰 + 姿 · ngọc + cốt + băng + tư nghĩa thành phần: ngọc + cốt + băng + tư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 像冰一样的肌肤,像玉一样的骨骼。形容女子洁美的体肤