玉骨冰肌

yù gǔ bīng jī ngọc cốt băng cơ

Hán Việt: ngọc cốt băng cơ · Pinyin: yù gǔ bīng jī

Tổng quan

Cấu tạo: (ngọc) + (cốt) + (băng) + (cơ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻儀容秀美或外貌品行高潔。宋.姚述堯〈行香子.天賦仙姿〉詞:「天賦仙姿,玉骨冰肌。向炎威、獨逞芳菲。」元.吳昌齡《張天師》第三折:「我這梅花,玉骨冰肌誰可匹,傲雪欺霜奪第一。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容女子苗条的身段和洁白光润的肌肤。

Eng

  • Cihui 玉骨冰肌 ùgǔbīngjī f.e. 1. elegant demeanor and lofty personality 2. as pure as jade and as clean as ice