玉黯花愁

ngọc ảm hoa sầu

Hán Việt: ngọc ảm hoa sầu

Tổng quan

Cấu tạo: (ngọc) + (ảm) + (hoa) + (sầu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 玉黯花愁 ù'ànhuāchóu id. sad crying of a pretty woman