王佐之才

wáng zuǒ zhī cái vương tá chi tài

Hán Việt: vương tá chi tài · Pinyin: wáng zuǒ zhī cái

Tổng quan

Cấu tạo: (vương) + (tá) + (chi) + (tài)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 可為卿相的才幹。《後漢書.卷六四.延篤傳》:「延叔堅有王佐之才,奈何屈千里之足乎?」唐.楊烱〈益州溫江縣令任君神道碑〉:「當朝一見,許其王佐之才;行路相逢,加以美人之贈。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佐:辅佐。辅佐帝王成就大业的才干。
  • Tân Hoa Tự Điển 佐辅佐。辅佐帝王成就大业的才干。

Eng

  • Cihui 王佐之才 ángzuǒzhīcái n. capabilities of a prime minister