王佐之材 wáng zuǒ zhī cái · vương tá chi tài Hán Việt: vương tá chi tài · Pinyin: wáng zuǒ zhī cái Tổng quan Cấu tạo: 王 (vương) + 佐 (tá) + 之 (chi) + 材 (tài)Pinyinwáng zuǒ zhī cáiHán Việtvương tá chi tàiCấu tạo王 + 佐 + 之 + 材 · vương + tá + chi + tài nghĩa thành phần: vương + tá + chi + tài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佐:辅助。指有辅佐帝王创业治国的才能。