王儉拜公 wáng jiǎn bài gōng · vương kiệm bái công Hán Việt: vương kiệm bái công · Pinyin: wáng jiǎn bài gōng Tổng quan Cấu tạo: 王 (vương) + 儉 (kiệm) + 拜 (bái) + 公 (công)Pinyinwáng jiǎn bài gōngHán Việtvương kiệm bái côngCấu tạo王 + 儉 + 拜 + 公 · vương + kiệm + bái + công nghĩa thành phần: vương + kiệm + bái + công