王八崽子 wáng bā zǎi zi · vương bát tể tử Hán Việt: vương bát tể tử · Pinyin: wáng bā zǎi zi Tổng quan Cấu tạo: 王 (vương) + 八 (bát) + 崽 (tể) + 子 (tử)Pinyinwáng bā zǎi ziHán Việtvương bát tể tửCấu tạo王 + 八 + 崽 + 子 · vương + bát + tể + tử nghĩa thành phần: vương + bát + tể + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 詈词。Tân Hoa Tự Điển 1.詈词。