王八日的 vương bát nhật đích Hán Việt: vương bát nhật đích Tổng quan Cấu tạo: 王 (vương) + 八 (bát) + 日 (nhật) + 的 (đích)Hán Việtvương bát nhật đíchCấu tạo王 + 八 + 日 + 的 · vương + bát + nhật + đích nghĩa thành phần: vương + bát + nhật + đích Nghĩa EngCihui 王八日的 ángbārìde n. <vulg.> son of a bitch