王公大人

wáng gōng dà rén vương công đại nhân

Hán Việt: vương công đại nhân · Pinyin: wáng gōng dà rén

Tổng quan

Cấu tạo: (vương) + (công) + (đại) + (nhân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 王侯公爵等顯要的人物。《史記.卷七四.孟子荀卿傳》:「王公大人初見其術,懼然顧化,其後不能行之。」《文選.阮籍.詣蔣公》:「夫布衣窮居韋帶之士,王公大人所以屈體而下之者,為道存也。」也作「王公貴人」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 国君重臣。后泛指高官贵人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.国君重臣◇泛指高官贵人。
  • Tân Hoa Tự Điển 国君重臣◇泛指高官贵人。

Eng

  • Cihui 王公大人 ánggōng-dàrén n. princes and nobles M:¹míng/¹gè/²wèi