王公貴戚

wáng gōng guì qī vương công quý thích

Hán Việt: vương công quý thích · Pinyin: wáng gōng guì qī

Tổng quan

Cấu tạo: (vương) + (công) + (quý) + (thích)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 尊貴的皇親國戚。《初刻拍案驚奇》卷二○:「有貪得富的,便是王公貴戚,自甘與團頭作對。」也作「王孫貴戚」。

Eng

  • Cihui 王公貴戚 ánggōng-guìqī n. members of the imperial house