王司敬民

wáng sī jìng mín vương ti kính dân

Hán Việt: vương ti kính dân · Pinyin: wáng sī jìng mín

Tổng quan

Cấu tạo: (vương) + (ti) + (kính) + (dân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 王:君主;司:主持。君王主持国家的职责在于尊重老百姓。