王國之心 wáng guó zhī xīn · vương quốc chi tâm Hán Việt: vương quốc chi tâm · Pinyin: wáng guó zhī xīn Tổng quan Cấu tạo: 王 (vương) + 國 (quốc) + 之 (chi) + 心 (tâm)Pinyinwáng guó zhī xīnHán Việtvương quốc chi tâmCấu tạo王 + 國 + 之 + 心 · vương + quốc + chi + tâm nghĩa thành phần: vương + quốc + chi + tâm