王孫公子

wáng sūn gōng zǐ vương tôn công tử

Hán Việt: vương tôn công tử · Pinyin: wáng sūn gōng zǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (vương) + (tôn) + (công) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时贵族、官僚的子弟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.泛指贵家子孙。

Eng

  • Cihui 王孫公子 ángsūn gōngzǐ n. blue-blooded young men; aristocrats; descendants of nobility

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

貴族子弟