王孫公子
vương tôn công tử
Hán Việt: vương tôn công tử · Pinyin: wáng sūn gōng zǐ
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 泛指官僚、貴族的子弟。《野叟曝言》第三三回:「到那時,來往都是些王孫公子,朝朝寒食,夜夜元宵。」也作「公子王孫」。
Eng
- Cihui 王孫公子 ángsūn gōngzǐ n. blue-blooded young men; aristocrats; descendants of nobility