王室如毀 wáng shì rú huǐ · vương thất như hủy Hán Việt: vương thất như hủy · Pinyin: wáng shì rú huǐ Tổng quan Cấu tạo: 王 (vương) + 室 (thất) + 如 (như) + 毀 (hủy)Pinyinwáng shì rú huǐHán Việtvương thất như hủyCấu tạo王 + 室 + 如 + 毀 · vương + thất + như + hủy nghĩa thành phần: vương + thất + như + hủy