王室如毀
vương thất như hủy
Hán Việt: vương thất như hủy · Pinyin: wáng shì rú huǐ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 王室:指周王朝;毁:焚烧。原指西周王朝遭犬戎之难,如火烧毁。后泛指封建王朝濒于灭亡。
Hán Việt: vương thất như hủy · Pinyin: wáng shì rú huǐ