王室鞅掌
vương thất ưởng chưởng
Hán Việt: vương thất ưởng chưởng · Pinyin: wáng shì yāng zhǎng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鞅:古代用马拉车时安在马脖子上的皮套子;鞅掌:仪容不整,指事多,无瑕整理仪容。旧时比喻公务繁忙。
Hán Việt: vương thất ưởng chưởng · Pinyin: wáng shì yāng zhǎng