王母使者

wáng mǔ shǐ zhě vương mẫu sử giả

Hán Việt: vương mẫu sử giả · Pinyin: wáng mǔ shǐ zhě

Tổng quan

Cấu tạo: (vương) + (mẫu) + 使 (sử) + (giả)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鸟名。传说为西王母守护药匣之神鸟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鸟名。传说为西王母守护药匣之神鸟。