王法无亲

vương pháp vô thân

Hán Việt: vương pháp vô thân

Tổng quan

Cấu tạo: 王 (vương) + 法 (pháp) + 無 (vô) + 親 (thân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 pháp luật vô thân
  • Biên soạn The law is no respecter of persons

Eng

  • Cihui 王法無親 ángfǎwúqīn f.e. The law is no respecter of persons

Từ liên quan

Gần nghĩa

无亲无故 · 无亲戚的 · 王法正論 · 王法為本 · 王法正理論 · 王法正論經 · 王法經 · 王法无情