王法無情 wáng fǎ wú qíng · vương pháp vô tình Hán Việt: vương pháp vô tình · Pinyin: wáng fǎ wú qíng Tổng quan Cấu tạo: 王 (vương) + 法 (pháp) + 無 (vô) + 情 (tình)Pinyinwáng fǎ wú qíngHán Việtvương pháp vô tìnhCấu tạo王 + 法 + 無 + 情 · vương + pháp + vô + tình nghĩa thành phần: vương + pháp + vô + tình