王的男人 wáng de nán rén · vương đích nam nhân Hán Việt: vương đích nam nhân · Pinyin: wáng de nán rén Tổng quan Cấu tạo: 王 (vương) + 的 (đích) + 男 (nam) + 人 (nhân)Pinyinwáng de nán rénHán Việtvương đích nam nhânCấu tạo王 + 的 + 男 + 人 · vương + đích + nam + nhân nghĩa thành phần: vương + đích + nam + nhân