王粲登樓 wáng càn dēng lóu · vương xán đăng lâu Hán Việt: vương xán đăng lâu · Pinyin: wáng càn dēng lóu Tổng quan Cấu tạo: 王 (vương) + 粲 (xán) + 登 (đăng) + 樓 (lâu)Pinyinwáng càn dēng lóuHán Việtvương xán đăng lâuCấu tạo王 + 粲 + 登 + 樓 · vương + xán + đăng + lâu nghĩa thành phần: vương + xán + đăng + lâu