王翼棄兵 wáng yì qì bīng · vương dực khí binh Hán Việt: vương dực khí binh · Pinyin: wáng yì qì bīng Tổng quan Cấu tạo: 王 (vương) + 翼 (dực) + 棄 (khí) + 兵 (binh)Pinyinwáng yì qì bīngHán Việtvương dực khí binhCấu tạo王 + 翼 + 棄 + 兵 · vương + dực + khí + binh nghĩa thành phần: vương + dực + khí + binh