王老五

wáng lǎo wǔ vương lão ngũ

Hán Việt: vương lão ngũ · Pinyin: wáng lǎo wǔ

Tổng quan

người độc thân (nghĩa đen: đứa con thứ năm của gia đình họ Vương)

Cấu tạo: (vương) + (lão) + (ngũ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người độc thân (nghĩa đen: đứa con thứ năm của gia đình họ Vương)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 謔稱尚未結婚的男子。如:「下個月他就要請我們喝喜酒,正式告別王老五的生活了。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 大龄未婚男子,因同名电影而得名:钻石~(指很有钱的大龄未婚男子)。

Eng

  • CC-CEDICT bachelor (lit. fifth child of the Wangs)
  • Cihui bachelor (lit. fifth child of the Wangs)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

光棍