王者之剑 wángzhězhījiàn · vương giả chi kiếm Hán Việt: vương giả chi kiếm · Pinyin: wángzhězhījiàn Tổng quan Cấu tạo: 王 (vương) + 者 (giả) + 之 (chi) + 剑 (kiếm)PinyinwángzhězhījiànHán Việtvương giả chi kiếmCấu tạo王 + 者 + 之 + 剑 · vương + giả + chi + kiếm nghĩa thành phần: vương + giả + chi + kiếm Nghĩa EngCihui Excalibur