王貴與李香香
vương quý dữ lí hương hương
Hán Việt: vương quý dữ lí hương hương · Pinyin: wáng guì yǔ lǐ xiāng xiāng
Tổng quan
Cấu tạo: 王 (vương) + 貴 (quý) + 與 (dữ) + 李 (lí) + 香 (hương) + 香 (hương)
Hán Việt: vương quý dữ lí hương hương · Pinyin: wáng guì yǔ lǐ xiāng xiāng
Cấu tạo: 王 (vương) + 貴 (quý) + 與 (dữ) + 李 (lí) + 香 (hương) + 香 (hương)