王質爛柯 wáng zhì làn kē · vương chất lạn kha Hán Việt: vương chất lạn kha · Pinyin: wáng zhì làn kē Tổng quan Cấu tạo: 王 (vương) + 質 (chất) + 爛 (lạn) + 柯 (kha)Pinyinwáng zhì làn kēHán Việtvương chất lạn khaCấu tạo王 + 質 + 爛 + 柯 · vương + chất + lạn + kha nghĩa thành phần: vương + chất + lạn + kha