王道樂土 wáng dào lè tǔ · vương đạo nhạc thổ Hán Việt: vương đạo nhạc thổ · Pinyin: wáng dào lè tǔ Tổng quan Cấu tạo: 王 (vương) + 道 (đạo) + 樂 (nhạc) + 土 (thổ)Pinyinwáng dào lè tǔHán Việtvương đạo nhạc thổCấu tạo王 + 道 + 樂 + 土 · vương + đạo + nhạc + thổ nghĩa thành phần: vương + đạo + nhạc + thổ