王門曳裾

vương môn duệ cư

Hán Việt: vương môn duệ cư

Tổng quan

Cấu tạo: (vương) + (môn) + (duệ) + (cư)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 王門曳裾 ángményèjū id. serve as the secretary of high officials