王韶居士 vương thiều cư sĩ Hán Việt: vương thiều cư sĩ Tổng quan Cấu tạo: 王 (vương) + 韶 (thiều) + 居 (cư) + 士 (sĩ)Hán Việtvương thiều cư sĩCấu tạo王 + 韶 + 居 + 士 · vương + thiều + cư + sĩ nghĩa thành phần: vương + thiều + cư + sĩ