王魁負心 wáng kuí fù xīn · vương khôi phụ tâm Hán Việt: vương khôi phụ tâm · Pinyin: wáng kuí fù xīn Tổng quan Cấu tạo: 王 (vương) + 魁 (khôi) + 負 (phụ) + 心 (tâm)Pinyinwáng kuí fù xīnHán Việtvương khôi phụ tâmCấu tạo王 + 魁 + 負 + 心 · vương + khôi + phụ + tâm nghĩa thành phần: vương + khôi + phụ + tâm