玎玲璫琅 dīng líng dāng láng Pinyin: dīng líng dāng láng Tổng quan Cấu tạo: 玎 + 玲 (linh) + 璫 (đang) + 琅 (lang)Pinyindīng líng dāng lángCấu tạo玎 + 玲 + 璫 + 琅 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 象声词。Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。