玛丽二世 mǎ lì èr shì·mã lệ nhị thế Hán Việt: mã lệ nhị thế · Pinyin: mǎ lì èr shì Tổng quan Cấu tạo: 瑪 (mã) + 麗 (lệ) + 二 (nhị) + 世 (thế)Pinyinmǎ lì èr shìHán Việtmã lệ nhị thếTừ loạidanhCấu tạo瑪 + 麗 + 二 + 世 · mã + lệ + nhị + thế nghĩa thành phần: mã + lệ + nhị + thế Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Maria IIĐứcHandedict Queen Maria II (Eig, Pers, 1662 - 1694) Từ liên quan Gần nghĩa二世尊 · 二世間 · 玛丽亚 · 玛丽娅 · 玛丽苏 · 玛丽莲 · 玛丽莲·梦露 · 玛丽托德