瑪麗亞雪兒 mǎ lì yà xuě ér · mã lệ á tuyết nhi Hán Việt: mã lệ á tuyết nhi · Pinyin: mǎ lì yà xuě ér Tổng quan Cấu tạo: 瑪 (mã) + 麗 (lệ) + 亞 (á) + 雪 (tuyết) + 兒 (nhi)Pinyinmǎ lì yà xuě érHán Việtmã lệ á tuyết nhiCấu tạo瑪 + 麗 + 亞 + 雪 + 兒 · mã + lệ + á + tuyết + nhi nghĩa thành phần: mã + lệ + á + tuyết + nhi