瑪麗皇后二號
mã lệ hoàng hậu nhị hào
Hán Việt: mã lệ hoàng hậu nhị hào · Pinyin: mǎ lì huáng hòu èr hào
Tổng quan
Cấu tạo: 瑪 (mã) + 麗 (lệ) + 皇 (hoàng) + 后 (hậu) + 二 (nhị) + 號 (hào)
Hán Việt: mã lệ hoàng hậu nhị hào · Pinyin: mǎ lì huáng hòu èr hào
Cấu tạo: 瑪 (mã) + 麗 (lệ) + 皇 (hoàng) + 后 (hậu) + 二 (nhị) + 號 (hào)