瑪士撒拉 mã sĩ tát lạp Hán Việt: mã sĩ tát lạp Tổng quan Cấu tạo: 瑪 (mã) + 士 (sĩ) + 撒 (tát) + 拉 (lạp)Hán Việtmã sĩ tát lạpCấu tạo瑪 + 士 + 撒 + 拉 · mã + sĩ + tát + lạp nghĩa thành phần: mã + sĩ + tát + lạp Nghĩa EngCihui Methuselah