瑪納斯河

mǎ nà sī hé mã nạp tư hà

Hán Việt: mã nạp tư hà · Pinyin: mǎ nà sī hé

Tổng quan

Sông Manas, Tân Cương

Cấu tạo: (mã) + (nạp) + (tư) + (hà)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Sông Manas, Tân Cương

Eng

  • CC-CEDICT Manas River, Xinjiang
  • Cihui Manas River, Xinjiang