瑪莎拉蒂 mǎ shā lā dì · mã toa lạp đế Hán Việt: mã toa lạp đế · Pinyin: mǎ shā lā dì Tổng quan Maserati Cấu tạo: 瑪 (mã) + 莎 (toa) + 拉 (lạp) + 蒂 (đế)Pinyinmǎ shā lā dìHán Việtmã toa lạp đếCấu tạo瑪 + 莎 + 拉 + 蒂 · mã + toa + lạp + đế nghĩa thành phần: mã + toa + lạp + đế Nghĩa ViệtCihui MaseratiEngCC-CEDICT MaseratiCihui Maserati