瑪雅文明 mǎ yǎ wén míng · mã nhã văn minh Hán Việt: mã nhã văn minh · Pinyin: mǎ yǎ wén míng Tổng quan Cấu tạo: 瑪 (mã) + 雅 (nhã) + 文 (văn) + 明 (minh)Pinyinmǎ yǎ wén míngHán Việtmã nhã văn minhCấu tạo瑪 + 雅 + 文 + 明 · mã + nhã + văn + minh nghĩa thành phần: mã + nhã + văn + minh