玩世不羈

wán shì bù jī ngoạn thế bất ki

Hán Việt: ngoạn thế bất ki · Pinyin: wán shì bù jī

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoạn) + (thế) + (bất) + (ki)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 生活態度不莊重、不嚴謹。如:「雖然年紀已老大不小了,但他天生是個玩世不羈的人。」也作「玩世不恭」。