玩偶似的 ngoạn ngẫu tự đích Hán Việt: ngoạn ngẫu tự đích Tổng quan như búp bê Cấu tạo: 玩 (ngoạn) + 偶 (ngẫu) + 似 (tự) + 的 (đích)Hán Việtngoạn ngẫu tự đíchCấu tạo玩 + 偶 + 似 + 的 · ngoạn + ngẫu + tự + đích nghĩa thành phần: ngoạn + ngẫu + tự + đích Nghĩa ViệtCihui như búp bê