玩儿不转

wán ér bù zhuànngoạn nhi bất chuyển

Hán Việt: ngoạn nhi bất chuyển · Pinyin: wán ér bù zhuàn

Tổng quan

không xử lý được

新华 · Tân Hoa Đại lục

指挥不开,耍弄不了。

Cấu tạo: 玩 (ngoạn) + 兒 (nhi) + 不 (bất) + 轉 (chuyển)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không tìm ra cách (làm gì)
  • Cihui không đủ khả năng
  • Tần suất từ không xử lý được , không tìm ra cách (làm gì) , không đủ khả năng
  • Biên soạn r.v. can't handle/manage

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指挥不开,耍弄不了。

Eng

  • Cihui can't handle it; can't find any way (of doing sth); not up to the task
  • Tần suất từ r.v. can't handle/manage

Từ liên quan

Gần nghĩa

玩儿得转 · 玩儿稀的 · 玩儿花招 · 玩兒手腕 · 玩兒稀的 · 不轉睛 · 玩儿命 · 玩儿坏