玩兒女人 ngoạn nhi nữ nhân Hán Việt: ngoạn nhi nữ nhân Tổng quan Cấu tạo: 玩 (ngoạn) + 兒 (nhi) + 女 (nữ) + 人 (nhân)Hán Việtngoạn nhi nữ nhânCấu tạo玩 + 兒 + 女 + 人 · ngoạn + nhi + nữ + nhân nghĩa thành phần: ngoạn + nhi + nữ + nhân Nghĩa EngCihui 玩兒女人 ánr nǚren v.o. toy with women