玩儿手腕 ngoạn nhân thủ oản Hán Việt: ngoạn nhân thủ oản Tổng quan Giở thủ đoạn Cấu tạo: 玩 (ngoạn) + 儿 (nhân) + 手 (thủ) + 腕 (oản)Hán Việtngoạn nhân thủ oảnCấu tạo玩 + 儿 + 手 + 腕 · ngoạn + nhân + thủ + oản nghĩa thành phần: ngoạn + nhân + thủ + oản Nghĩa ViệtCihui Giở thủ đoạn