玩兒股票 ngoạn nhi cổ phiếu Hán Việt: ngoạn nhi cổ phiếu Tổng quan Cấu tạo: 玩 (ngoạn) + 兒 (nhi) + 股 (cổ) + 票 (phiếu)Hán Việtngoạn nhi cổ phiếuCấu tạo玩 + 兒 + 股 + 票 · ngoạn + nhi + cổ + phiếu nghĩa thành phần: ngoạn + nhi + cổ + phiếu Nghĩa EngCihui 玩兒股票 ánr gǔpiào v.o. <coll.> buy stocks as a side investment