玩兒膩了 ngoạn nhi nị liễu Hán Việt: ngoạn nhi nị liễu Tổng quan Cấu tạo: 玩 (ngoạn) + 兒 (nhi) + 膩 (nị) + 了 (liễu)Hán Việtngoạn nhi nị liễuCấu tạo玩 + 兒 + 膩 + 了 · ngoạn + nhi + nị + liễu nghĩa thành phần: ngoạn + nhi + nị + liễu Nghĩa EngCihui 玩兒膩了 ánrnìle v.p. <coll.> tired of playing with