玩兒得轉

wán r dé zhuànngoạn nhi đắc chuyển

Hán Việt: ngoạn nhi đắc chuyển · Pinyin: wán r dé zhuàn

Tổng quan

xử lý được

新华 · Tân Hoa Đại lục

有办法; 应付得了:几十人的饭菜,你一人~吗?

Cấu tạo: 玩 (ngoạn) + 兒 (nhi) + 得 (đắc) + 轉 (chuyển)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đảm nhận nhiệm vụ
  • Biên soạn r.v. master with ease

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 有办法; 应付得了:几十人的饭菜,你一人~吗?

Eng

  • Cihui can handle it; up to the task

Từ liên quan

Gần nghĩa

玩儿不转 · 玩儿稀的 · 玩兒花招 · 玩兒手腕 · 玩兒稀的 · 玩兒命 · 玩兒壞 · 玩兒完